学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

压

yā

Phồn thể: 壓

HSK 3
Hán Việt
áp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đè
  2. ấn xuống
  3. kiềm chế
  4. áp lực

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to press
  • to push down
  • to keep under (control)
  • pressure

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 压

    yā

    áp

🎙️ Luyện nói

压

yā

đè

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

压yā

áp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 小心,别压坏了东西。

    xiǎo xīn bié yā huài le dōng xi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCareful—don't crush anything.

    HSK 3