学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

答应

dā ying

Phồn thể: 答應

HSK 2
Hán Việt
đáp ứng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lời; phản hồi
  2. trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to answer; to respond
  • to answer positively; to agree; to accept; to promise

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 答

    dā

    đáp

  • 应

    yīng

    ứng

🎙️ Luyện nói

答应

dā ying

trả lời; phản hồi

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

答dā

đáp

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他点头答应了。

    tā diǎn tóu dā ying le

    Anh ấy gật đầu đồng ý.Bản dịch nháp

    ENHe nodded and agreed.

    HSK 2
  • 他答应的事情一定会做到。

    tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào

    Việc anh ấy đã hứa thì nhất định sẽ làm được.Bản dịch nháp

    ENHe always does what he promises.

    HSK 2

Có trong bài