← Lộ trình HSK1
经历
jīng lì
Phồn thể: 經歷
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kinh nghiệm
- trải qua
- trải nghiệm
Lượng từ: 个次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- experience
- to experience
- to go through
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
经
jīng
kinh
历
lì
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
经历
jīng lì
kinh nghiệm
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
经jīng
kinh
Đang tải…