学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

改进

gǎi jìn

Phồn thể: 改進

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cải thiện; làm cho tốt hơn
  2. sự cải thiện

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to improve; to make better
  • improvement

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 改

    gǎi

    chưa có Hán Việt

  • 进

    jìn

    tiến

🎙️ Luyện nói

改进

gǎi jìn

cải thiện; làm cho tốt hơn

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

改gǎi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 方法需要改进。

    fāng fǎ xū yào gǎi jìn

    Phương pháp cần được cải tiến.Bản dịch nháp

    ENThe method needs improvement.

    HSK 3