学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

生存

shēng cún

HSK 3
Hán Việt
sinh tồn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tồn tại
  2. sống sót

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to exist
  • to survive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

  • 存

    cún

    tồn

🎙️ Luyện nói

生存

shēng cún

tồn tại

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 动物需要水才能生存。

    dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAnimals need water to survive.

    HSK 3