← Lộ trình HSK1
厂
chǎng
Phồn thể: 廠
HSK 3
- Hán Việt
- xưởng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà máy
- sân
- kho
- xưởng
- công xưởng
- cơ xưởng (công nghiệp)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- factory
- yard
- depot
- workhouse
- works
- (industrial) plant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
厂
hǎn
xưởng
🎙️ Luyện nói
厂
chǎng
nhà máy
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
厂hǎn
xưởng
Đang tải…