← Lộ trình HSK1
静
jìng
Phồn thể: 靜
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- yên
- tĩnh
- lặng
- không động đậy
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- still
- calm
- quiet
- not moving
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
静
jìng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
静
jìng
yên
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
静jìng
chưa có Hán Việt
Đang tải…