← Lộ trình HSK1
紧张
jǐn zhāng
Phồn thể: 緊張
HSK 3
- Hán Việt
- khẩn trương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- căng thẳng
- hồi hộp
- mạnh
- mức độ cao
- khẩn trương
- khó khăn
- khan hiếm
Lượng từ: 阵
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- nervous
- keyed up
- intense
- tense
- strained
- in short supply
- scarce
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
紧
jǐn
khẩn
张
zhāng
trương
🎙️ Luyện nói
紧张
jǐn zhāng
căng thẳng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
紧jǐn
khẩn
Đang tải…