学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

紧张

jǐn zhāng

Phồn thể: 緊張

HSK 3
Hán Việt
khẩn trương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. căng thẳng
  2. hồi hộp
  3. mạnh
  4. mức độ cao
  5. khẩn trương
  6. khó khăn
  7. khan hiếm

Lượng từ: 阵

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nervous
  • keyed up
  • intense
  • tense
  • strained
  • in short supply
  • scarce

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 紧

    jǐn

    khẩn

  • 张

    zhāng

    trương

🎙️ Luyện nói

紧张

jǐn zhāng

căng thẳng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

紧jǐn

khẩn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他内心其实很紧张。

    tā nèi xīn qí shí hěn jǐn zhāng

    Trong lòng anh ấy thật ra rất căng thẳng.Bản dịch nháp

    ENInside he is actually nervous.

    HSK 3
  • 表面上他很静,内心很紧张。

    biǎo miàn shang tā hěn jìng nèi xīn hěn jǐn zhāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCalm on the surface, nervous inside.

    HSK 3