← Lộ trình HSK1
表面
biǎo miàn
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bề mặt
- bề ngoài
- bên ngoài
- diện mạo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- surface
- face
- outside
- appearance
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
表
biǎo
biểu
面
miàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
表面
biǎo miàn
bề mặt
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
表biǎo
biểu
Đang tải…