← Lộ trình HSK1
内心
nèi xīn
Phồn thể: 內心
HSK 3
- Hán Việt
- nội tâm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trái tim; tận sâu trong lòng
- (toán) tâm nội tiếp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- heart; innermost being
- (math.) incenter
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
内
nèi
nội
心
xīn
tâm
🎙️ Luyện nói
内心
nèi xīn
trái tim; tận sâu trong lòng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
内nèi
nội
Đang tải…