← Lộ trình HSK1
大大
dà dà
HSK 2
- Hán Việt
- đại đại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rất nhiều
- cực kỳ
- (phương ngữ) ba
- bác
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- greatly
- enormously
- (dialect) dad
- uncle
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
大
dà
đại
🎙️ Luyện nói
大大
dà dà
rất nhiều
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
大dà
đại
Đang tải…