← Lộ trình HSK1
好看
hǎo kàn
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- háo trầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ưa nhìn
- xinh đẹp
- hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- xấu hổ
- bị bẽ mặt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- good-looking
- nice-looking
- good (of a movie, book, TV show etc)
- embarrassed
- humiliated
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
好
hǎo
háo
看
kān
trầu / khan
🎙️ Luyện nói
好看
hǎo kàn
ưa nhìn
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
好hǎo
háo
Đang tải…