← Lộ trình HSK1
裤子
kù zi
Phồn thể: 袴子
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khố tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 褲子|裤子, quần dài
- quần tây
- quần dài
- quần
Lượng từ: 条
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 裤子, trousers
- pants
- trousers
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
裤
kù
khố
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
裤子
kù zi
biến thể của 褲子|裤子, quần dài
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
裤kù
khố
Đang tải…