学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

补

bǔ

Phồn thể: 補

HSK 3
Hán Việt
bổ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa
  2. chắp vá
  3. vá
  4. bù đắp
  5. lấp đầy (chỗ trống)
  6. bổ sung

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to repair
  • to patch
  • to mend
  • to make up for
  • to fill (a vacancy)
  • to supplement

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 补

    bǔ

    bổ

🎙️ Luyện nói

补

bǔ

sửa

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

补bǔ

bổ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 妈妈帮我补衣服。

    mā ma bāng wǒ bǔ yī fu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMom mends my clothes.

    HSK 3
  • 裤子破了,要补一补。

    kù zi pò le yào bǔ yī bǔ

    Quần rách rồi, phải vá lại.Bản dịch nháp

    ENThe pants are torn and need mending.

    HSK 3