← Lộ trình HSK1
补
bǔ
Phồn thể: 補
HSK 3
- Hán Việt
- bổ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sửa
- chắp vá
- vá
- bù đắp
- lấp đầy (chỗ trống)
- bổ sung
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to repair
- to patch
- to mend
- to make up for
- to fill (a vacancy)
- to supplement
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
补
bǔ
bổ
🎙️ Luyện nói
补
bǔ
sửa
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
补bǔ
bổ
Đang tải…