学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

破

pò

HSK 3
Hán Việt
phá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỏng
  2. hư
  3. hao mòn
  4. tệ
  5. hỏng bét
  6. phá, tách hoặc chẻ
  7. bỏ đi
  8. phá hủy
  9. tuyệt giao
  10. đánh bại
  11. chiếm được (một thành phố,...)
  12. vạch trần sự thật

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • broken
  • damaged
  • worn out
  • lousy
  • rotten
  • to break, split or cleave
  • to get rid of
  • to destroy
  • to break with
  • to defeat
  • to capture (a city etc)
  • to expose the truth of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 破

    pò

    phá

🎙️ Luyện nói

破

pò

hỏng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

破pò

phá

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 裤子破了,要补一补。

    kù zi pò le yào bǔ yī bǔ

    Quần rách rồi, phải vá lại.Bản dịch nháp

    ENThe pants are torn and need mending.

    HSK 3