学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

配

pèi

HSK 3
Hán Việt
phối
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết hợp
  2. phù hợp
  3. giao phối
  4. trộn
  5. phối hợp
  6. xứng đáng
  7. chế (đơn thuốc)
  8. phân bổ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to join
  • to fit
  • to mate
  • to mix
  • to match
  • to deserve
  • to make up (a prescription)
  • to allocate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 配

    pèi

    phối

🎙️ Luyện nói

配

pèi

kết hợp

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

配pèi

phối

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件衬衣配这条裤子很好看。

    zhè jiàn chèn yī pèi zhè tiáo kù zi hěn hǎo kàn

    Chiếc áo sơ mi này phối với chiếc quần này rất đẹp.Bản dịch nháp

    ENThis shirt goes well with these pants.

    HSK 3