← Lộ trình HSK1
配
pèi
HSK 3
- Hán Việt
- phối
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kết hợp
- phù hợp
- giao phối
- trộn
- phối hợp
- xứng đáng
- chế (đơn thuốc)
- phân bổ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to join
- to fit
- to mate
- to mix
- to match
- to deserve
- to make up (a prescription)
- to allocate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
配
pèi
phối
🎙️ Luyện nói
配
pèi
kết hợp
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
配pèi
phối
Đang tải…