← Lộ trình HSK1
相机
xiàng jī
Phồn thể: 相機
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tương cơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])
- vào thời điểm thích hợp
- tùy cơ ứng biến
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- camera (abbr. for 照相机)
- at the opportune moment
- as the circumstances allow
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
相
xiāng
tương
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
相机
xiàng jī
máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
相xiāng
tương
Đang tải…