学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

这些

zhè xiē

Phồn thể: 這些

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. những... này

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • these

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 这

    zhè

    chưa có Hán Việt

  • 些

    xiē

    ta

🎙️ Luyện nói

这些

zhè xiē

những... này

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

这zhè

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这些书里,哪些是你的?

    zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de

    Trong số những quyển sách này, những quyển nào là của bạn?Bản dịch nháp

    ENAmong these books, which are yours?

    HSK 1
  • 这些图片真好看。

    zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn

    Những bức ảnh này đẹp thật.Bản dịch nháp

    ENThese pictures are really nice.

    HSK 2
  • 这些都是常用的词语。

    zhè xiē dōu shì cháng yòng de cí yǔ

    Đây đều là những từ ngữ thường dùng.Bản dịch nháp

    ENThese are all commonly used words.

    HSK 2

Có trong bài