← Lộ trình HSK1
词语
cí yǔ
Phồn thể: 詞語
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
- thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật)
- biểu đạt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- word (general term including monosyllables through to short phrases)
- term (e.g. technical term)
- expression
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
词
cí
chưa có Hán Việt
语
yǔ
ngữ
🎙️ Luyện nói
词语
cí yǔ
từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
词cí
chưa có Hán Việt
Đang tải…