学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

词典

cí diǎn

Phồn thể: 詞典

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ điển
  2. cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]

Lượng từ: 部本

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • dictionary
  • also written 辞典

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 词

    cí

    chưa có Hán Việt

  • 典

    diǎn

    điển

🎙️ Luyện nói

词典

cí diǎn

từ điển

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

词cí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 不懂的词语可以查词典。

    bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn

    Từ ngữ nào không hiểu thì có thể tra từ điển.Bản dịch nháp

    ENYou can look up unknown words in a dictionary.

    HSK 2

Có trong bài