学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

图片

tú piàn

Phồn thể: 圖片

HSK 2
Hán Việt
đồ phiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bức tranh; bức ảnh

Lượng từ: 张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • picture; photograph

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 图

    tú

    đồ

  • 片

    piān

    phiến

🎙️ Luyện nói

图片

tú piàn

bức tranh; bức ảnh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

图tú

đồ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这些图片真好看。

    zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn

    Những bức ảnh này đẹp thật.Bản dịch nháp

    ENThese pictures are really nice.

    HSK 2

Có trong bài