← Lộ trình HSK1
难听
nán tīng
Phồn thể: 難聽
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nan thính
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khó nghe
- thô tục
- tục tĩu
- phản cảm
- đáng xấu hổ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- unpleasant to hear
- coarse
- vulgar
- offensive
- shameful
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
难
nán
nan
听
yǐn
thính
🎙️ Luyện nói
难听
nán tīng
khó nghe
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
难nán
nan
Đang tải…