学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

雨衣

yǔ yī

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo mưa

Lượng từ: 件

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • raincoat

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 雨

    yǔ

    chưa có Hán Việt

  • 衣

    yī

    y

🎙️ Luyện nói

雨衣

yǔ yī

áo mưa

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

雨yǔ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 下雨他穿雨衣。

    xià yǔ tā chuān yǔ yī

    Trời mưa anh ấy mặc áo mưa.Bản dịch nháp

    ENHe wears a raincoat in rain.

    HSK 6

Có trong bài