学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

上升

shàng shēng

HSK 3
Hán Việt
thượng thăng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng lên
  2. đi lên
  3. thăng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to rise
  • to go up
  • to ascend

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 升

    shēng

    thăng

🎙️ Luyện nói

上升

shàng shēng

tăng lên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

上shǎng

thượng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 气温在慢慢上升。

    qì wēn zài màn màn shàng shēng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe temperature is slowly rising.

    HSK 3