← Lộ trình HSK1
适应
shì yìng
Phồn thể: 適應
HSK 3
- Hán Việt
- thích ứng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thích nghi
- phù hợp
- hợp với
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to adapt
- to fit
- to suit
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
适
kuò
thích
应
yīng
ứng
🎙️ Luyện nói
适应
shì yìng
thích nghi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
适kuò
thích
Đang tải…