← Lộ trình HSK1
气候
qì hòu
Phồn thể: 氣候
HSK 3
- Hán Việt
- khí hầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (khí tượng) khí hậu
- (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự)
- Lượng từ: 種|种[zhong3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (meteorology) climate
- (fig.) climate; prevailing conditions (in human affairs)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
气
qì
khí
候
hòu
hầu
🎙️ Luyện nói
气候
qì hòu
(khí tượng) khí hậu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
气qì
khí
Đang tải…