学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

中部

zhōng bù

HSK 3
Hán Việt
trung bộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần giữa
  2. khu vực trung tâm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • middle part
  • central section

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 中

    zhōng

    trung

  • 部

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

中部

zhōng bù

phần giữa

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

中zhōng

trung

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 北部和中部气候不同。

    běi bù hé zhōng bù qì hòu bù tóng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe north and the center have different climates.

    HSK 3