← Lộ trình HSK1
比较
bǐ jiào
Phồn thể: 比較
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- so sánh
- đối chiếu
- tương đối
- khá
- phân tích so sánh
- sự so sánh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to compare
- to contrast
- comparatively
- relatively
- quite
- comparison
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
比
bǐ
tỉ
较
jiào
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
比较
bǐ jiào
so sánh
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
比bǐ
tỉ
Đang tải…