学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

展开

zhǎn kāi

Phồn thể: 展開

HSK 3
Hán Việt
triển khai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở ra; trải ra; mở rộng
  2. phát động; tiến hành

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to unfold; to spread out; to open up
  • to launch; to carry out

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 展

    zhǎn

    triển

  • 开

    kāi

    khai

🎙️ Luyện nói

展开

zhǎn kāi

mở ra; trải ra; mở rộng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

展zhǎn

triển

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 讨论慢慢展开了。

    tǎo lùn màn màn zhǎn kāi le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe discussion gradually unfolded.

    HSK 3