学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

进一步

jìn yī bù

Phồn thể: 進一步

HSK 3
Hán Việt
tiến nhất bộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến thêm một bước
  2. (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go a step further
  • (develop, understand, improve etc) more; further

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 进

    jìn

    tiến

  • 一

    yī

    nhất

  • 步

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

进一步

jìn yī bù

tiến thêm một bước

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

进jìn

tiến

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们进一步讨论这个问题。

    wǒ men jìn yī bù tǎo lùn zhè ge wèn tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLet's discuss this further.

    HSK 3