← Lộ trình HSK1
分组
fēn zǔ
Phồn thể: 分組
HSK 3
- Hán Việt
- phân tổ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chia thành nhóm
- nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn)
- nhóm phụ
- gói (mạng máy tính)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to divide into groups
- group (formed from a larger group)
- subgroup
- (computer networking) packet
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
分
fēn
phân
组
zǔ
tổ
🎙️ Luyện nói
分组
fēn zǔ
chia thành nhóm
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
分fēn
phân
Đang tải…