学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

洗澡

xǐ zǎo

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tắm
  2. tắm vòi sen

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bathe
  • to take a shower

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 洗

    xǐ

    tẩy

  • 澡

    zǎo

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

洗澡

xǐ zǎo

tắm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

洗xǐ

tẩy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我先洗澡,然后睡觉。

    wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào

    Tôi tắm trước, sau đó đi ngủ.Bản dịch nháp

    ENI shower first, then sleep.

    HSK 2

Có trong bài