← Lộ trình HSK1
交易
jiāo yì
HSK 3
- Hán Việt
- giao dịch
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
- giao dịch; thỏa thuận
Lượng từ: 笔
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to deal; to trade; to transact
- transaction; deal
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
交
jiāo
giao
易
yì
dịch
🎙️ Luyện nói
交易
jiāo yì
giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
交jiāo
giao
Đang tải…