学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

合法

hé fǎ

HSK 3
Hán Việt
hợp pháp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp pháp
  2. chính đáng
  3. hợp lệ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lawful
  • legitimate
  • legal

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 合

    gě

    hợp

  • 法

    fǎ

    pháp

🎙️ Luyện nói

合法

hé fǎ

hợp pháp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

合gě

hợp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是合法的交易。

    zhè shì hé fǎ de jiāo yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is a legal transaction.

    HSK 3