← Lộ trình HSK1
客观
kè guān
Phồn thể: 客觀
HSK 3
- Hán Việt
- khách quan
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khách quan
- công bằng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- objective
- impartial
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
客
kè
khách
观
guàn
quan
🎙️ Luyện nói
客观
kè guān
khách quan
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
客kè
khách
Đang tải…