← Lộ trình HSK1
谈判
tán pàn
Phồn thể: 談判
HSK 3
- Hán Việt
- đàm phán
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đàm phán
- thương lượng
- đàm thoại
- hội nghị
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to negotiate
- negotiation
- talks
- conference
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
谈
tán
đàm
判
pàn
phán
🎙️ Luyện nói
谈判
tán pàn
đàm phán
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
谈tán
đàm
Đang tải…