学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不得不

bù dé bù

HSK 3
Hán Việt
bất đắc bất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có lựa chọn nào khác ngoài
  2. phải
  3. đành phải
  4. không thể không
  5. không tránh được

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • have no choice or option but to
  • cannot but
  • have to
  • can't help it
  • can't avoid

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 得

    dé

    đắc

  • 不

    bù

    bất

🎙️ Luyện nói

不得不

bù dé bù

không có lựa chọn nào khác ngoài

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我不得不同意。

    wǒ bù dé bù tóng yì

    Tôi đành phải đồng ý.Bản dịch nháp

    ENI had no choice but to agree.

    HSK 3