← Lộ trình HSK1
主张
zhǔ zhāng
Phồn thể: 主張
HSK 3
- Hán Việt
- chúa trương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ủng hộ
- tán thành
- quan điểm
- lập trường
- chủ trương
- khẳng định
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to advocate
- to stand for
- view
- position
- stand
- proposition
- viewpoint
- assertion
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
主
zhǔ
chúa
张
zhāng
trương
🎙️ Luyện nói
主张
zhǔ zhāng
ủng hộ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
主zhǔ
chúa
Đang tải…