学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

主张

zhǔ zhāng

Phồn thể: 主張

HSK 3
Hán Việt
chúa trương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủng hộ
  2. tán thành
  3. quan điểm
  4. lập trường
  5. chủ trương
  6. khẳng định

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to advocate
  • to stand for
  • view
  • position
  • stand
  • proposition
  • viewpoint
  • assertion

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 主

    zhǔ

    chúa

  • 张

    zhāng

    trương

🎙️ Luyện nói

主张

zhǔ zhāng

ủng hộ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

主zhǔ

chúa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 领导同意了我的主张。

    lǐng dǎo tóng yì le wǒ de zhǔ zhāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe leader agreed with my proposal.

    HSK 3