学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不光

bù guāng

HSK 3
Hán Việt
bất quang
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không phải duy nhất
  2. không chỉ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • not the only one
  • not only

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 光

    guāng

    quang

🎙️ Luyện nói

不光

bù guāng

không phải duy nhất

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 不光是我,大家都同意。

    bù guāng shì wǒ dà jiā dōu tóng yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNot just me—everyone agrees.

    HSK 3