学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

任

rèn

HSK 3
Hán Việt
nhậm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổ nhiệm
  2. chỉ định
  3. nhậm chức
  4. văn phòng
  5. trách nhiệm
  6. để cho
  7. cho phép
  8. tự do
  9. dù (thế nào, cái gì, v.v.)
  10. lượng từ cho nhiệm kỳ trong văn phòng, hoặc cho vợ, bạn gái, v.v. (như trong 前任男友)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to assign
  • to appoint
  • to take up a post
  • office
  • responsibility
  • to let
  • to allow
  • to give free rein to
  • no matter (how, what etc)
  • classifier for terms served in office, or for spouses, girlfriends etc (as in 前任男友)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 任

    rèn

    nhậm

🎙️ Luyện nói

任

rèn

bổ nhiệm

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

任rèn

nhậm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他任所长已经十年了。

    tā rèn suǒ cháng yǐ jīng shí nián le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has been director for ten years.

    HSK 3