← Lộ trình HSK1
任
rèn
HSK 3
- Hán Việt
- nhậm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bổ nhiệm
- chỉ định
- nhậm chức
- văn phòng
- trách nhiệm
- để cho
- cho phép
- tự do
- dù (thế nào, cái gì, v.v.)
- lượng từ cho nhiệm kỳ trong văn phòng, hoặc cho vợ, bạn gái, v.v. (như trong 前任男友)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to assign
- to appoint
- to take up a post
- office
- responsibility
- to let
- to allow
- to give free rein to
- no matter (how, what etc)
- classifier for terms served in office, or for spouses, girlfriends etc (as in 前任男友)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
任
rèn
nhậm
🎙️ Luyện nói
任
rèn
bổ nhiệm
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
任rèn
nhậm
Đang tải…