← Lộ trình HSK1
所长
suǒ cháng
Phồn thể: 所長
HSK 3
- Hán Việt
- sỡ trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- điều mà một người giỏi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- what one is good at
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
所
suǒ
sỡ
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
所长
suǒ cháng
điều mà một người giỏi
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
所suǒ
sỡ
Đang tải…