学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

所长

suǒ cháng

Phồn thể: 所長

HSK 3
Hán Việt
sỡ trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều mà một người giỏi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • what one is good at

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 所

    suǒ

    sỡ

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

所长

suǒ cháng

điều mà một người giỏi

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

所suǒ

sỡ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他任所长已经十年了。

    tā rèn suǒ cháng yǐ jīng shí nián le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has been director for ten years.

    HSK 3