← Lộ trình HSK1
普及
pǔ jí
HSK 3
- Hán Việt
- phổ cập
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lan rộng
- phổ biến
- phổ cập
- phổ thông
- khắp nơi
- thịnh hành
- toàn cầu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to spread extensively
- to generalize
- widespread
- popular
- universal
- ubiquitous
- pervasive
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
普
pǔ
phổ
及
jí
cập
🎙️ Luyện nói
普及
pǔ jí
lan rộng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
普pǔ
phổ
Đang tải…