学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

普及

pǔ jí

HSK 3
Hán Việt
phổ cập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lan rộng
  2. phổ biến
  3. phổ cập
  4. phổ thông
  5. khắp nơi
  6. thịnh hành
  7. toàn cầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to spread extensively
  • to generalize
  • widespread
  • popular
  • universal
  • ubiquitous
  • pervasive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 普

    pǔ

    phổ

  • 及

    jí

    cập

🎙️ Luyện nói

普及

pǔ jí

lan rộng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

普pǔ

phổ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 互联网已经普及了。

    hù lián wǎng yǐ jīng pǔ jí le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe internet is now widespread.

    HSK 3