学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

分配

fēn pèi

HSK 3
Hán Việt
phân phối
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân phối
  2. giao
  3. phân bổ
  4. phân vùng (ổ cứng)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to distribute
  • to assign
  • to allocate
  • to partition (a hard drive)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 分

    fēn

    phân

  • 配

    pèi

    phối

🎙️ Luyện nói

分配

fēn pèi

phân phối

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

分fēn

phân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 任务已经分配好了。

    rèn wu yǐ jīng fēn pèi hǎo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe tasks have been assigned.

    HSK 3