学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

声明

shēng míng

Phồn thể: 聲明

HSK 3
Hán Việt
thanh minh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát biểu
  2. tuyên bố
  3. lời phát biểu
  4. bản tuyên bố

Lượng từ: 项份

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to state
  • to declare
  • statement
  • declaration

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 声

    shēng

    thanh

  • 明

    míng

    minh

🎙️ Luyện nói

声明

shēng míng

phát biểu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

声shēng

thanh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 声明已经公布了。

    shēng míng yǐ jīng gōng bù le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe statement has been published.

    HSK 3