学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

仅

jǐn

Phồn thể: 僅

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hầu như
  2. chỉ
  3. vừa đủ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • barely
  • only
  • merely

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 仅

    jǐn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

仅

jǐn

hầu như

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

仅jǐn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 仅一天他就完成了任务。

    jǐn yī tiān tā jiù wán chéng le rèn wu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe finished the task in just one day.

    HSK 3