← Lộ trình HSK1
负责
fù zé
Phồn thể: 負責
HSK 3
- Hán Việt
- phụ trách
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
- tận tâm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be in charge of
- to take responsibility for
- to be to blame
- conscientious
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
负
fù
phụ
责
zé
trách
🎙️ Luyện nói
负责
fù zé
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
负fù
phụ
Đang tải…