学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

由

yóu

HSK 3
Hán Việt
do
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo
  2. từ
  3. bởi vì; do
  4. bằng; qua; thông qua
  5. (trước danh từ và động từ) là để ... làm ...

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to follow
  • from
  • because of; due to
  • by; via; through
  • (before a noun and a verb) it is for ... to ...

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 由

    yóu

    do

🎙️ Luyện nói

由

yóu

theo

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

由yóu

do

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件事由你负责。

    zhè jiàn shì yóu nǐ fù zé

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENYou are in charge of this.

    HSK 3