← Lộ trình HSK1
调
diào
Phồn thể: 調
HSK 3
- Hán Việt
- điều
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- điều chuyển
- di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
- điều tra
- hỏi về
- ngữ điệu
- quan điểm
- lập luận
- tông (trong âm nhạc)
- thể loại (nhạc)
- giai điệu
- âm điệu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to transfer
- to move (troops or cadres)
- to investigate
- to enquire into
- accent
- view
- argument
- key (in music)
- mode (music)
- tune
- tone
- melody
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
调
diào
điều
🎙️ Luyện nói
调
diào
điều chuyển
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
调diào
điều
Đang tải…