学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

调

diào

Phồn thể: 調

HSK 3
Hán Việt
điều
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều chuyển
  2. di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
  3. điều tra
  4. hỏi về
  5. ngữ điệu
  6. quan điểm
  7. lập luận
  8. tông (trong âm nhạc)
  9. thể loại (nhạc)
  10. giai điệu
  11. âm điệu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to transfer
  • to move (troops or cadres)
  • to investigate
  • to enquire into
  • accent
  • view
  • argument
  • key (in music)
  • mode (music)
  • tune
  • tone
  • melody

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 调

    diào

    điều

🎙️ Luyện nói

调

diào

điều chuyển

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

调diào

điều

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他调到了别的部门。

    tā diào dào liǎo bié de bù mén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe transferred to another department.

    HSK 3