学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

公开

gōng kāi

Phồn thể: 公開

HSK 3
Hán Việt
công khai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở; công khai; công cộng
  2. công bố; phát hành

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • open; overt; public
  • to make public; to release

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 公

    gōng

    công

  • 开

    kāi

    khai

🎙️ Luyện nói

公开

gōng kāi

mở; công khai; công cộng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

公gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 有关部门公开了文件。

    yǒu guān bù mén gōng kāi le wén jiàn

    Cơ quan liên quan đã công bố văn bản.Bản dịch nháp

    ENThe department made the document public.

    HSK 3