学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

有关

yǒu guān

Phồn thể: 有關

Đề thi HSK3
Hán Việt
hữu quan
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có liên quan đến
  2. liên quan đến
  3. có quan hệ đến
  4. liên quan
  5. về việc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have sth to do with
  • to relate to
  • related to
  • to concern
  • concerning

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 有

    yǒu

    hữu

  • 关

    guān

    quan

🎙️ Luyện nói

有关

yǒu guān

có liên quan đến

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

有yǒu

hữu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 有关部门公开了文件。

    yǒu guān bù mén gōng kāi le wén jiàn

    Cơ quan liên quan đã công bố văn bản.Bản dịch nháp

    ENThe department made the document public.

    HSK 3
  • 这和天气有关。

    zhè hé tiān qì yǒu guān

    Điều này có liên quan đến thời tiết.Bản dịch nháp

    ENThis relates to the weather.

    HSK 6

Có trong bài